morning watch

/'mɔ:niɳ'wɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
morning watch

The sailor stands the morning watch on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Phiên gác buổi sáng: Khoảng thời gian trực gác trên tàu, thường diễn ra vào sáng sớm, từ khoảng 4 giờ sáng đến 8 giờ sáng. Đây một trong những ca trực (watch) tiêu chuẩn trên tàu biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor was assigned to the morning watch. (Thủy thủ được phân công vào phiên gác buổi sáng.)
    • During the morning watch, the crew spotted land on the horizon. (Trong phiên gác buổi sáng, thủy thủ đoàn đã trông thấy đất liềnđường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand the morning watch": đứng phiên gác buổi sáng.
    • It's your turn to stand the morning watch tomorrow. (Ngày mai đến lượt anh đứng phiên gác buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch (n): Phiên gác, ca trực (trên tàu).
  • Dog watch (n): Phiên gác ngắn (thường từ 4-6 hoặc 6-8 giờ tối).
  • Middle watch (n): Phiên gác nửa đêm (thường từ 12 giờ đêm đến 4 giờ sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Forenoon watch: Phiên gác buổi sáng (cách gọi khác cùng chỉ một khung giờ).
Lưu ý
  • "Morning watch" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải. Trong đời sống thông thường, "morning" (buổi sáng) "watch" (đồng hồ đeo tay/ canh gác) hai từ riêng biệt không kết hợp với nghĩa này.
morning watch

The sailor stands the morning watch on the ship's deck.

danh từ
  1. (hàng hải) phiên gác buổi sáng